Bảng giá tại Hệ thống
tiêm chủng 36care
( Áp dụng từ ngày 01 tháng 06 năm 2020 )
Slide

 

TT Phòng Bệnh Tên Vacxin Nước sản xuất Giá tiêm lẻ Giá đặt trước
1 Lao
Việt Nam
110.000
160.000
2 Tiêu chảy do Rota virus
Việt Nam
Bỉ
Mỹ
430.000
800.000
650.000
480.000
900.000
750.000
3 Phòng BH-HG-UV-BL (4in1)
Pháp
470.000
520.000
4 Bạch hầu, Ho gà, Uốn ván, Bại liệt, Hib, Viêm gan B (6.1)
Bỉ
Pháp
990.000
990.000
1.190.000
1.190.000
5 Viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa.. do Phế cầu
Bỉ
Anh
990.000
1.230.000
1.190.000
1.430.000
6 Cúm
GC FLU quadrivalent
Pháp
Hàn Quốc
Hà Lan
350.000
350.000
350.000
400.000
450.000
400.000
7 Não mô cầu BC
Cuba
280.000
330.000
8 Sởi đơn
MVVAC
Việt Nam
300.000
350.000
9 Não mô cầu ACYW
Mỹ
1.220.000
1.420.000
10 Sởi quai bị rubella
Priorix
MMR
Mỹ
Bỉ
Ấn Độ
310.000
400.000
220.000
360.000
450.000
270.000
11 Thủy đậu
Mỹ
Bỉ
Hàn Quốc
890.000
890.000
650.000
990.000
990.000
750.000
12 Viêm não Nhật Bản B
Jevax
JEEV 3mg
Thái Lan
Jevax
Ấn độ
670.000
150.000
390.000
770.000
200.000
440.000
13 Viêm gan A
Việt Nam
Pháp
250.000
570.000
300.000
670.000
14 Viêm gan AB
Bỉ
570.000
670.000
15 HPV gây ung thư CTC
Gardasil 9
Mỹ
Mỹ
1.700.000
2.900.000
1.900.000
3.100.000
16 Viêm gan B
Engerix B 1ml
Engerix B 0.5ml
HeberbiovacHB 1ml
Bỉ
Bỉ
Cuba
200.000
150.000
200.000
250.000
200.000
250.000
17 Huyết thanh Uốn ván
SAT
Việt Nam
100.000
150.000
18 Vắc xin Uốn ván
VAT
Việt Nam
100.000
150.000
19 Phòng bạch hầu - ho gà - uốn ván
Bỉ
Pháp
720.000
620.000
820.000
720.000
20 Vắc xin phòng dại
Huyết thanh SAR
Pháp
Việt Nam
320.000
550.000
350.000
650.000
21 Vắc xin phòng Tả
Việt Nam
120.000
170.000
22 Vắc xin phòng Thương Hàn
Pháp
290.000
340.000